ngủ hè

ngủ hè

Ốc sên ngủ hè trong vỏ của nó dưới một tảng đá.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trạng thái ngủ của động vật trong mùa : "ngủ " chỉ hiện tượng một số loài động vật (như ốc sên, phổi, một số loài bò sát) rơi vào trạng thái ngủ sâu, giảm hoạt động trao đổi chất để tránh cái nóng khô hạn của mùa . Đây chế sinh tồn tự nhiên, tương tự như "ngủ đông" nhưng xảy ra vào mùa .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ốc sên thường ngủ trong lớp vỏ kín để tránh nắng nóng. (Ốc sên rơi vào trạng thái ngủ sâu trong mùa để bảo vệ bản thân khỏi nhiệt độ cao.)
    • phổi ngủ dưới bùn khô khi ao hồ cạn nước. ( phổi chìm vào giấc ngủ trong bùn để đối phó với tình trạng thiếu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ngủ " (trong sinh học): thuật ngữ chuyên ngành để mô tả hiện tượng sinh lý của động vật.

    • Hiện tượng ngủ giúp động vật tiết kiệm năng lượng trong điều kiện khắc nghiệt. (Sự ngủ chế thích nghi sinh tồn quan trọng.)
  • "ngủ " (nghĩa bóng, ít phổ biến): đôi khi được dùng để chỉ trạng thái nghỉ ngơi, trì trệ của con người trong mùa , nhưng không phải nghĩa chính.

    • Cả công ty dường như ngủ trong đợt nắng nóng này. (Cả công ty hoạt động chậm chạp, kém hiệu quả thời tiết nóng bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngủ đông (động từ): trạng thái ngủ sâu của động vật vào mùa đông.

    • Gấu ngủ đông trong hang suốt mùa lạnh. (Gấu ngủ suốt mùa đông để tiết kiệm năng lượng.)
  • Ngủ không biến thể khác, nhưng có thể viết rời thành "ngủ " (vẫn giữ nguyên nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Ngủ (trong sinh học) đồng nghĩa với estivation (tiếng Anh), nhưng trong tiếng Việt không từ đồng nghĩa phổ biến khác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "ngủ ". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "ngủ như chết" để chỉ giấc ngủ sâu, nhưng không đặc trưng cho mùa .

Từ chứa "ngủ hè"